loại trừ
loại trừ (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho điều xấu, điều không mong muốn hoặc nguy cơ không còn tồn tại.
消除不好的、不希望有的事物或风险。
Làm cho điều xấu, điều không mong muốn hoặc nguy cơ không còn tồn tại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không đưa người, vật hoặc khả năng vào một nhóm, phạm vi hay kết quả xem xét.
不把人、事物或可能性列入某个范围或考虑之中。
Không đưa người, vật hoặc khả năng vào một nhóm, phạm vi hay kết quả xem xét.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của loại trừ (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
根除疾病 loại trừ bệnh tật | 该项目旨在根除儿童疾病。 Chương trình này nhằm loại trừ bệnh tật ở trẻ em. |
消除风险 loại trừ nguy cơ | 仔细检查有助于消除出错的风险。 Việc kiểm tra kỹ giúp loại trừ nguy cơ xảy ra lỗi. |
排除可能性 loại trừ khả năng | 我们还不能排除下雨的可能性。 Chúng ta chưa thể loại trừ khả năng trời sẽ mưa. |
排除一个选项 loại trừ một lựa chọn | 高昂的费用排除了一个更便宜的选项。 Chi phí cao đã loại trừ một lựa chọn rẻ hơn. |
排除混杂因素 loại trừ yếu tố gây nhiễu | 研究人员试图排除混杂因素。 Các nhà nghiên cứu cố gắng loại trừ yếu tố gây nhiễu. |