Anh - Việt

Bản dịch của từ Lời biện bạch trong tiếng Trung

lời biện bạch

Danh từ

lời biện bạch (Danh từ)

Nghĩa 01 · sự trình bày, giải thích để thanh minh, làm sáng tỏ hoặc chống lại một sự buộc tội, nghi ngờ nào đó; lời thanh minh, lời phân trần

辩解,解释

sự trình bày, giải thích để thanh minh, làm sáng tỏ hoặc chống lại một sự buộc tội, nghi ngờ nào đó; lời thanh minh, lời phân trần

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh