Anh - Việt
lời chú giải
Danh từ
lời chú giải (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần ghi chú hoặc giải thích giúp làm rõ nghĩa của từ ngữ, văn bản hoặc nội dung nào đó.
为解释词语、文本或内容而添加的说明或注释。
Phần ghi chú hoặc giải thích giúp làm rõ nghĩa của từ ngữ, văn bản hoặc nội dung nào đó.
Ví dụ
这本书对生词有注释。【】Cuốn sách có lời chú giải cho các từ khó.
这些说明帮助我更好地理解这首诗。【】Lời chú giải giúp tôi hiểu đoạn thơ hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lời chú giải (Noun)
lời chú giải + Giới từlời chú giải + Tính từĐộng từ + lời chú giải
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
术语的释义 lời chú giải cho thuật ngữ | 这本书为每个专业术语提供释义。 Cuốn sách cung cấp lời chú giải cho các thuật ngữ chuyên ngành. |
页脚注释 lời chú giải ở cuối trang | 请查看页末注释以了解更多细节。 Hãy xem lời chú giải ở cuối trang để biết thêm chi tiết. |