Anh - Việt
lóng ngóng
Tính từ
lóng ngóng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ chân tay cử động vụng về, không phối hợp nhịp nhàng được.
动作笨拙,不协调。
Chỉ chân tay cử động vụng về, không phối hợp nhịp nhàng được.
Ví dụ
刚学走路的小宝宝还很笨拙,常常摔倒。【】Em bé mới biết đi còn lóng ngóng, hay bị vấp ngã.
他跟着音乐跳舞时,动作还有点不协调。【】Cậu ấy còn lóng ngóng khi nhảy theo nhạc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỉ thái độ, lời nói lúng túng, không tự nhiên khi gặp tình huống khó xử.
言行不自然,慌乱不知所措。
Chỉ thái độ, lời nói lúng túng, không tự nhiên khi gặp tình huống khó xử.
Ví dụ
在全班面前发言时,他感到很不自在。【】Anh ấy lóng ngóng khi phải phát biểu trước lớp.
见到老板时,她手忙脚乱,不知道说什么。【】Cô ấy lóng ngóng không biết nói gì khi gặp sếp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lóng ngóng (Adjective)
Danh từ + lóng ngóngTrạng từ + lóng ngóngĐộng từ + lóng ngóng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
尴尬的局面 tình huống lóng ngóng | 他想用一句玩笑话摆脱这种尴尬的局面。 Anh ấy cố thoát khỏi tình huống lóng ngóng bằng một câu đùa. |
笨手笨脚 tay chân lóng ngóng | 小宝宝拿勺子时手指还笨手笨脚的。 Em bé còn tay chân lóng ngóng khi cầm thìa. |
笨拙的动作 cử chỉ lóng ngóng | 他道歉时做出了一些笨拙的动作。 Anh ấy có những cử chỉ lóng ngóng khi xin lỗi. |