Anh - Việt
lý trí
Danh từ
lý trí (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khả năng suy nghĩ và phán đoán dựa trên sự hợp lý thay vì cảm xúc.
基于理性而非情感进行思考和判断的能力。
Khả năng suy nghĩ và phán đoán dựa trên sự hợp lý thay vì cảm xúc.
Ví dụ
听到坏消息时,她努力保持理智。【】Cô ấy cố giữ lý trí khi nghe tin xấu.
别让情绪压倒你的理智。【】Đừng để cảm xúc lấn át lý trí của bạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lý trí (Noun)
Danh từ + lý tríGiới từ + lý tríTừ đi kèm + lý trílý trí + Danh từlý trí + Động từĐộng từ + lý trí
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
理智的声音 tiếng nói của lý trí | 当所有人都惊慌失措时,她是理智的声音。 Giữa lúc mọi người hoảng loạn, cô ấy là tiếng nói của lý trí. |