Anh - Việt
mẫn cảm
Động từTính từ
mẫn cảm (Động từ)
mẫn cảm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Dễ phản ứng nhanh hoặc mạnh với tác động, chất hay thay đổi nhỏ.
容易对某种刺激、物质或细微变化产生反应。
Dễ phản ứng nhanh hoặc mạnh với tác động, chất hay thay đổi nhỏ.
Ví dụ
我的皮肤对有香味的产品很敏感。【】Da tôi khá mẫn cảm với các sản phẩm có mùi thơm.
这个设备对温度的微小变化高度敏感。【】Thiết bị này mẫn cảm với những thay đổi nhỏ về nhiệt độ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mẫn cảm (Adjective)
Danh từ + mẫn cảmmẫn cảm + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
敏感肌肤 da mẫn cảm | 敏感肌肤需要使用温和的产品。 Da mẫn cảm cần được chăm sóc bằng sản phẩm dịu nhẹ. |