Anh - Việt

Bản dịch của từ Mạnh dạn trong tiếng Trung

mạnh dạn

Tính từ

mạnh dạn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không rụt rè, không sợ sệt, dám làm những việc mà người khác thường e ngại.

不害羞、不胆怯,敢于做别人不敢做的事。

Không rụt rè, không sợ sệt, dám làm những việc mà người khác thường e ngại.

Ví dụ
她在会议上很大胆地发表自己的意见。【】Cô ấy rất mạnh dạn phát biểu ý kiến trong cuộc họp.
小女孩勇敢地走上舞台独自唱歌。【】Em bé rất mạnh dạn bước lên sân khấu hát một mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mạnh dạn (Adjective)

mạnh dạn + Danh từmạnh dạn + Động từ
Kết hợp từ của mạnh dạn
Collocation
Ví dụ

大胆的举措

một bước đi mạnh dạn

公司进军亚洲,是一步很大胆的举措。

Công ty có một bước đi mạnh dạn khi mở rộng sang châu Á.

大胆的决定

quyết định mạnh dạn

这是一个大胆的决定,但很值得。

Đó là một quyết định mạnh dạn nhưng đáng giá.

大胆的提议

một đề xuất mạnh dạn

董事会批准了年轻团队提出的一项大胆提议。

Ban giám đốc đã thông qua một đề xuất mạnh dạn của nhóm trẻ.

大胆的做法

cách làm mạnh dạn

公司大胆的做法帮助它度过了危机。

Cách làm mạnh dạn của công ty đã giúp họ vượt qua khủng hoảng.

Video ngữ cảnh