Anh - Việt

Bản dịch của từ Mất ổn định trong tiếng Trung

mất ổn định

Tính từ

mất ổn định (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không giữ được trạng thái ổn định, dễ thay đổi hoặc xảy ra biến động.

不稳定,容易变化或发生波动。

Không giữ được trạng thái ổn định, dễ thay đổi hoặc xảy ra biến động.

Ví dụ
选举后,这个地区变得不稳定。【】Khu vực này đang mất ổn định sau cuộc bầu cử.
近几个月价格波动很大。【】Giá cả mất ổn định trong vài tháng gần đây.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mất ổn định (Adjective)

Danh từ + mất ổn định
Kết hợp từ của mất ổn định
Collocation
Ví dụ

不稳定的经济

nền kinh tế mất ổn định

不稳定的经济导致物价快速上涨。

Nền kinh tế mất ổn định làm giá cả tăng nhanh.

不稳定的电力供应

nguồn điện mất ổn định

不稳定的电力供应经常使电脑关机。

Nguồn điện mất ổn định làm máy tính thường xuyên tắt.

政治不稳定

chính trị mất ổn định

政治不稳定可能影响外国投资。

Chính trị mất ổn định có thể ảnh hưởng đến đầu tư nước ngoài.

不稳定的局势

tình hình mất ổn định

不稳定的局势让许多人担忧。

Tình hình mất ổn định khiến nhiều người lo lắng.

波动的市场

thị trường mất ổn định

新消息传出后,市场变得波动不定。

Thị trường mất ổn định sau khi có tin tức mới.

Video ngữ cảnh