Anh - Việt

Bản dịch của từ Mô thức trong tiếng Trung

mô thức

Danh từ

mô thức (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khuôn mẫu hoặc cách thức tổ chức, suy nghĩ hay hoạt động được dùng làm cơ sở chung.

作为共同基础的组织、思维或行动方式。

Khuôn mẫu hoặc cách thức tổ chức, suy nghĩ hay hoạt động được dùng làm cơ sở chung.

Ví dụ
这种教育范式重视主动学习。【】Mô thức giáo dục này chú trọng vào việc học chủ động.
公司需要一种更灵活的工作模式。【】Công ty cần một mô thức làm việc linh hoạt hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mô thức (Noun)

mô thức + Danh từmô thức + Tính từĐộng từ + mô thức
Kết hợp từ của mô thức
Collocation
Ví dụ

思维模式

mô thức tư duy

旅行后,他的思维模式改变了。

Mô thức tư duy của anh ấy đã thay đổi sau chuyến đi.

行为模式

mô thức hành vi

研究人员正在分析消费者的行为模式。

Các nhà nghiên cứu đang phân tích mô thức hành vi của người tiêu dùng.

发展模式

mô thức phát triển

这座城市需要一种更可持续的发展模式。

Thành phố cần một mô thức phát triển bền vững hơn.

组织模式

mô thức tổ chức

公司正在尝试一种更灵活的组织模式。

Công ty đang thử nghiệm một mô thức tổ chức linh hoạt hơn.

Video ngữ cảnh