Anh - Việt
móng ngựa
Danh từ
móng ngựa (Danh từ)
Nghĩa 01 · Miếng sắt hình chữ U được đóng vào móng chân ngựa để bảo vệ chân.
钉在马蹄上保护马蹄的U形铁片。
Miếng sắt hình chữ U được đóng vào móng chân ngựa để bảo vệ chân.
Ví dụ
铁匠正在给马钉一个新的马蹄铁。【】Người thợ rèn đang đóng một cái móng ngựa mới.
我在路边捡到一个旧马蹄铁。【】Tôi nhặt được một chiếc móng ngựa cũ bên đường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần sừng cứng bọc ở đầu chân của con ngựa.
马等动物脚趾端的坚硬角质部分。
Phần sừng cứng bọc ở đầu chân của con ngựa.
Ví dụ
马把蹄子踩在硬地上。【】Con ngựa gõ móng ngựa xuống nền đất cứng.
兽医检查了马的蹄子是否受伤。【】Bác sĩ thú y kiểm tra móng ngựa để tìm vết thương.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của móng ngựa (Noun)
Danh từ + móng ngựamóng ngựa + Danh từmóng ngựa + Tính từĐộng từ + móng ngựa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
马蹄钉 đinh móng ngựa | 蹄铁工人把一枚马蹄钉掉在了地上。 Người thợ rèn làm rơi một chiếc đinh móng ngựa xuống đất. |
马蹄声 tiếng móng ngựa | 我听到路上传来急促的马蹄声。 Tôi nghe tiếng móng ngựa dồn dập trên con đường. |