mù mờ
Tính từ
mù mờ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không rõ ràng hoặc khó hiểu, khiến người ta không biết chính xác.
不清楚,难以理解。
Không rõ ràng hoặc khó hiểu, khiến người ta không biết chính xác.
Ví dụ
明年的计划仍然很模糊。【】Kế hoạch cho năm tới vẫn còn mù mờ.
我对那次旅行只有模糊的记忆。【】Tôi chỉ có một ký ức mù mờ về chuyến đi đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có hình ảnh hoặc ánh sáng không rõ, khó nhìn thấy chi tiết.
影像或视线不清晰,难以看清细节。
Có hình ảnh hoặc ánh sáng không rõ, khó nhìn thấy chi tiết.
Ví dụ
不戴眼镜时,我眼前的一切都很模糊。【】Không có kính, mọi thứ trước mắt tôi đều mù mờ.
远处的景色在雾中显得朦胧。【】Cảnh vật phía xa trông mù mờ trong sương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mù mờ (Adjective)
Danh từ + mù mờTừ đi kèm + mù mờ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
模糊的信息 thông tin mù mờ | 模糊的信息让大家感到担心。 Thông tin mù mờ khiến mọi người lo lắng. |
模糊的记忆 ký ức mù mờ | 我对那所老房子只有模糊的记忆。 Tôi chỉ có ký ức mù mờ về ngôi nhà cũ. |
模糊的界限 ranh giới mù mờ | 工作与生活之间模糊的界限可能会造成压力。 Ranh giới mù mờ giữa công việc và cuộc sống có thể gây căng thẳng. |
不确定的未来 tương lai mù mờ | 公司关闭后,许多员工面对一个不确定的未来。 Sau khi công ty đóng cửa, nhiều nhân viên đối mặt với một tương lai mù mờ. |
模糊的图像 hình ảnh mù mờ | 图像很模糊,所以我认不出照片中的人。 Hình ảnh mù mờ nên tôi không nhận ra người trong ảnh. |