Anh - Việt
mứa
Tính từ
mứa (Tính từ)
Nghĩa 01 · Dư thừa đến mức quá nhiều, không ai cần nên bị bỏ phí.
数量多到超出需要,以致被浪费。
Dư thừa đến mức quá nhiều, không ai cần nên bị bỏ phí.
Ví dụ
今年番茄过剩,卖不完只好扔掉。【】Năm nay cà chua mứa, bán không hết nên bà con phải đổ bỏ.
市场上的蔬菜多到泛滥,便宜得几乎白送。【】Rau ngoài chợ mứa quá nên giá rẻ như cho.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thừa thãi, không cần thiết, nói ra chỉ làm rườm rà.
多余,没有必要,多此一举。
Thừa thãi, không cần thiết, nói ra chỉ làm rườm rà.
Ví dụ
这段文字有很多多余的细节,读起来有点乏味。【】Đoạn văn này có nhiều chi tiết mứa, đọc hơi chán.
他说了很多累赘的话,听哪段都觉得多余。【】Anh ấy nói mứa quá, nghe đoạn nào cũng thấy thừa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mứa (Adjective)
Danh từ + mứaTính từ + mứa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
冗词赘句 lời lẽ thừa mứa | 这篇讲话有很多冗余的措辞,听了半天也没讲到重点。 Bài phát biểu có nhiều lời lẽ thừa mứa, nghe mãi không tới ý chính. |
多余的文件手续 giấy tờ thừa mứa | 这个流程的文件多余得太多了。 Quy trình này có quá nhiều giấy tờ thừa mứa. |