Anh - Việt

Bản dịch của từ Nặng nhọc trong tiếng Trung

nặng nhọc

Tính từ

nặng nhọc (Tính từ)

Nghĩa 01 · Đòi hỏi nhiều sức lực hoặc sự cố gắng, gây mệt mỏi.

需要付出很多体力或努力,使人疲惫。

Đòi hỏi nhiều sức lực hoặc sự cố gắng, gây mệt mỏi.

Ví dụ
这项建筑工作很辛苦。【】Công việc xây dựng này rất nặng nhọc.
他们在田里干了一整天的重活。【】Họ đã làm việc nặng nhọc cả ngày ngoài đồng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nặng nhọc (Adjective)

Danh từ + nặng nhọcTừ đi kèm + nặng nhọc
Kết hợp từ của nặng nhọc
Collocation
Ví dụ

繁重的体力劳动

lao động nặng nhọc

他在建筑工地从事了多年的繁重体力劳动。

Ông đã làm lao động nặng nhọc ở công trường nhiều năm.

剧烈活动

hoạt động nặng nhọc

医生建议她在几周内避免剧烈活动。

Bác sĩ khuyên cô ấy tránh các hoạt động nặng nhọc trong vài tuần.

繁重的工作

công việc nặng nhọc

这份繁重的工作要求员工身体健康。

Công việc nặng nhọc này đòi hỏi nhân viên phải có sức khỏe tốt.

艰巨的任务

nhiệm vụ nặng nhọc

洪水过后的清理工作是一项艰巨的任务。

Dọn dẹp sau trận lũ là một nhiệm vụ nặng nhọc.

Video ngữ cảnh