Anh - Việt
né tránh
Động từ
né tránh (Động từ)
Nghĩa 01 · Cố ý tránh gặp ai hoặc tránh đối mặt, giải quyết một việc hay vấn đề nào đó.
故意不见某人,或不面对、处理某事或问题。
Cố ý tránh gặp ai hoặc tránh đối mặt, giải quyết một việc hay vấn đề nào đó.
Ví dụ
她回避了关于新工作的那个问题。【】Cô ấy né tránh câu hỏi về công việc mới.
别再回避这个问题了。【】Đừng né tránh vấn đề này nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của né tránh (Verb)
né tránh + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
避免冲突 né tránh xung đột | 她尽量避免与同事发生冲突。 Cô ấy cố né tránh xung đột với đồng nghiệp. |
回避问题 né tránh câu hỏi | 这位政治人物回避了记者的问题。 Chính trị gia này né tránh câu hỏi của phóng viên. |
躲着某人 né tránh ai đó | 最近她在学校一直躲着我。 Dạo này cô ấy né tránh tôi ở trường. |
逃避责任 né tránh trách nhiệm | 一有差错,他总是逃避责任。 Anh ấy luôn né tránh trách nhiệm khi có sai sót. |
回避一个问题 né tránh một vấn đề | 我们不能回避这么严重的问题。 Chúng ta không thể né tránh một vấn đề nghiêm trọng như vậy. |