Anh - Việt
ngăn cản
Động từ
ngăn cản (Động từ)
Nghĩa 01 · Không cho ai làm điều họ muốn, hoặc không cho việc gì xảy ra hay tiếp tục.
阻止某人做某事,或使某事不能发生或继续。
Không cho ai làm điều họ muốn, hoặc không cho việc gì xảy ra hay tiếp tục.
Ví dụ
大雨阻止了我们去海边。【】Mưa lớn ngăn cản chúng tôi đi biển.
不要阻止她追逐梦想。【】Đừng ngăn cản cô ấy theo đuổi ước mơ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngăn cản (Verb)
ngăn cản + Danh từngăn cản + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
阻碍发展 ngăn cản sự phát triển | 缺乏资金可能会阻碍小企业的发展。 Thiếu vốn có thể ngăn cản sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ. |
阻止获取信息 ngăn cản việc tiếp cận thông tin | 防火墙可以阻止获取有害信息。 Bức tường lửa có thể ngăn cản việc tiếp cận thông tin nguy hiểm. |
阻塞交通 ngăn cản giao thông | 这起事故阻塞了数小时的交通。 Vụ tai nạn đã ngăn cản giao thông trong nhiều giờ. |