Anh - Việt
ngỗ nghịch
Tính từ
ngỗ nghịch (Tính từ)
Nghĩa 01 · Bướng bỉnh, hay làm trái lời người lớn hoặc không chịu theo khuôn phép, thường nói về trẻ em.
不听话、爱违抗大人的,常形容孩子。
Bướng bỉnh, hay làm trái lời người lớn hoặc không chịu theo khuôn phép, thường nói về trẻ em.
Ví dụ
我弟弟小时候很调皮。【】Hồi nhỏ, em trai tôi rất ngỗ nghịch.
老师耐心地和那个不听话的男孩谈话。【】Cô giáo kiên nhẫn nói chuyện với cậu bé ngỗ nghịch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ngỗ nghịch (Adjective)
Danh từ + ngỗ nghịchngỗ nghịch + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
淘气的孩子 đứa trẻ ngỗ nghịch | 这个淘气的孩子总是在课堂上捣蛋。 Đứa trẻ ngỗ nghịch này luôn bày trò trong lớp. |
淘气的男孩 cậu bé ngỗ nghịch | 那个淘气的男孩在墙上画画。 Cậu bé ngỗ nghịch đã vẽ lên tường. |
不听话的孩子 đứa con ngỗ nghịch | 这个不听话的孩子不肯按时睡觉。 Đứa con ngỗ nghịch không chịu đi ngủ đúng giờ. |