Anh - Việt

Bản dịch của từ Người ăn chay trường trong tiếng Trung

người ăn chay trường

Danh từ

người ăn chay trường (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người kiêng không ăn các loại thịt, cá và các sản phẩm từ thịt cá trong thời gian dài hoặc suốt đời vì tín ngưỡng, sức khỏe hoặc lý do khác.

不吃肉的人

Người kiêng không ăn các loại thịt, cá và các sản phẩm từ thịt cá trong thời gian dài hoặc suốt đời vì tín ngưỡng, sức khỏe hoặc lý do khác.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh