Anh - Việt
nhà nghỉ
Danh từ
nhà nghỉ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi cho thuê phòng để khách nghỉ qua đêm hoặc ở trong thời gian ngắn.
出租房间供旅客短期住宿的地方。
Nơi cho thuê phòng để khách nghỉ qua đêm hoặc ở trong thời gian ngắn.
Ví dụ
我们住在汽车站附近的一家小旅馆。【】Chúng tôi ở một nhà nghỉ gần bến xe.
这家汽车旅馆的房间干净,价格也便宜。【】Nhà nghỉ này có phòng sạch và giá rẻ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhà nghỉ (Noun)
Danh từ + nhà nghỉnhà nghỉ + Danh từnhà nghỉ + Tính từĐộng từ + nhà nghỉ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
旅馆老板 chủ nhà nghỉ | 旅馆老板给我们推荐了附近一家不错的餐馆。 Chủ nhà nghỉ chỉ cho chúng tôi một quán ăn ngon gần đó. |