Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhà phát hành trong tiếng Trung

nhà phát hành

Danh từ

nhà phát hành (Danh từ)

Nghĩa 01 · Công ty hoặc tổ chức đưa sách, phim, nhạc, trò chơi hoặc phần mềm ra thị trường.

将书籍、电影、音乐、游戏或软件推向市场的公司或机构。

Công ty hoặc tổ chức đưa sách, phim, nhạc, trò chơi hoặc phần mềm ra thị trường.

Ví dụ
发行商将在下个月推出这款游戏。【】Nhà phát hành sẽ ra mắt trò chơi vào tháng sau.
这家出版商出版了许多儿童读物。【】Nhà phát hành này đã in nhiều sách thiếu nhi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tổ chức phát hành cổ phiếu, trái phiếu, thẻ hoặc giấy tờ tài chính.

发行股票、债券、银行卡或其他金融凭证的机构。

Tổ chức phát hành cổ phiếu, trái phiếu, thẻ hoặc giấy tờ tài chính.

Ví dụ
发卡机构给我寄了一张新卡。【】Nhà phát hành thẻ đã gửi thẻ mới cho tôi.
债券发行人必须按时支付利息。【】Nhà phát hành trái phiếu phải trả lãi đúng hạn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhà phát hành (Noun)

nhà phát hành + Danh từnhà phát hành + Tính từ
Kết hợp từ của nhà phát hành
Collocation
Ví dụ

软件发行商

nhà phát hành phần mềm

该软件发行商提供免费的安全更新。

Nhà phát hành phần mềm cung cấp bản cập nhật bảo mật miễn phí.

信用卡发卡机构

nhà phát hành thẻ tín dụng

如果你丢了信用卡,请联系信用卡发卡机构。

Hãy liên hệ nhà phát hành thẻ tín dụng nếu bạn mất thẻ.

图书出版社

nhà phát hành sách

这家图书出版社专门出版儿童读物。

Nhà phát hành sách này chuyên in sách thiếu nhi.

电影发行公司

nhà phát hành phim

这家电影发行公司将于下个月让这部电影上映。

Nhà phát hành phim sẽ đưa bộ phim ra rạp vào tháng sau.

债券发行人

nhà phát hành trái phiếu

投资者需要评估债券发行人的财务状况。

Nhà đầu tư cần đánh giá tình hình tài chính của nhà phát hành trái phiếu.

Video ngữ cảnh