Anh - Việt
nhà sách
Danh từ
nhà sách (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cửa hàng bán sách và thường bán cả văn phòng phẩm.
出售书籍、通常也卖文具的商店。
Cửa hàng bán sách và thường bán cả văn phòng phẩm.
Ví dụ
周末,我带孩子去书店买漫画书。【】Cuối tuần, tôi đưa con đến nhà sách mua truyện.
这家书店有很多适合初学者的英语书。【】Nhà sách này có nhiều sách tiếng Anh cho người mới học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhà sách (Noun)
Danh từ + nhà sáchnhà sách + Tính từĐộng từ + nhà sách
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
书店连锁店 chuỗi nhà sách | 这家书店连锁店在许多城市都有门店。 Chuỗi nhà sách này có cửa hàng ở nhiều thành phố. |