Anh - Việt
nhát gan
Tính từ
nhát gan (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ người thiếu can đảm, hay sợ sệt trước việc khó hoặc việc có rủi ro.
缺乏勇气,容易害怕。
Chỉ người thiếu can đảm, hay sợ sệt trước việc khó hoặc việc có rủi ro.
Ví dụ
这个小男孩胆小,所以害怕黑暗。【】Em bé nhát gan nên sợ bóng tối.
别这么胆小,试着爬上去吧。【】Đừng nhát gan như vậy, hãy thử leo lên đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhát gan (Adjective)
Danh từ + nhát ganTrạng từ + nhát gannhát gan + Giới từĐộng từ + nhát gan
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
胆小的人 người nhát gan | 他是一个胆小的人,不敢在课堂上发言。 Anh ấy là người nhát gan, không dám phát biểu trong lớp. |
胆小的性格 tính nhát gan | 从小她就性格胆小,所以朋友很少。 Từ nhỏ, cô ấy đã có tính nhát gan nên ít bạn bè. |
胆怯的性格 tính cách nhát gan | 胆怯的性格让她很难在公司得到晋升。 Tính cách nhát gan khiến cô ấy khó thăng tiến ở công ty. |