Anh - Việt
nhỏ bé
Tính từ
nhỏ bé (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có kích thước nhỏ, thường dùng để nói về người, con vật hoặc đồ vật.
体积小的。
Có kích thước nhỏ, thường dùng để nói về người, con vật hoặc đồ vật.
Ví dụ
那只小猫正在椅子上睡觉。【】Con mèo nhỏ bé đang ngủ trên ghế.
她住在一个小房间里。【】Cô ấy sống trong một căn phòng nhỏ bé.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ít, không quan trọng hoặc khiêm tốn, thường nói về đóng góp, vai trò hoặc ước mong.
数量少、不重要或谦微的。
Ít, không quan trọng hoặc khiêm tốn, thường nói về đóng góp, vai trò hoặc ước mong.
Ví dụ
她微薄的贡献帮助了整个团队。【】Đóng góp nhỏ bé của cô ấy đã giúp cả nhóm.
我小小的愿望是去旅行。【】Ước mong nhỏ bé của tôi là được đi du lịch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhỏ bé (Adjective)
Danh từ + nhỏ bé
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
娇小的身材 vóc dáng nhỏ bé | 她身材娇小,但非常强壮。 Cô ấy có vóc dáng nhỏ bé nhưng rất khỏe mạnh. |
微薄的贡献 đóng góp nhỏ bé | 这是我对这个项目的一点微薄贡献。 Đây là đóng góp nhỏ bé của tôi cho dự án. |
小物件 đồ vật nhỏ bé | 不要把小物件放在儿童身边。 Đừng để đồ vật nhỏ bé gần trẻ em. |
次要角色 vai trò nhỏ bé | 他在这个决定中只起了次要作用。 Anh ấy chỉ đóng một vai trò nhỏ bé trong quyết định này. |
小动物 con vật nhỏ bé | 孩子轻轻抱起了这只小动物。 Đứa trẻ nhẹ nhàng bế con vật nhỏ bé lên. |