Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhủn trong tiếng Trung

nhủn

Động từTính từ

nhủn (Động từ)

Nghĩa 01 · Trở nên mềm yếu, mất hết sức, thường vì sợ hãi hoặc mệt mỏi.

因害怕或疲乏而身体发软、失去力气。

Trở nên mềm yếu, mất hết sức, thường vì sợ hãi hoặc mệt mỏi.

Ví dụ
听到这个坏消息,他的双腿一下子发软了。【】Nghe tin dữ, chân tay anh ấy nhủn ra.
在烈日下,罗勒蔫了,叶子都软软地垂了下来。【】Dưới nắng gắt, lá húng bị héo và nhủn hẳn xuống.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhủn (Verb)

Danh từ + nhủnTính từ + nhủnnhủn + Danh từĐộng từ + nhủn
Kết hợp từ của nhủn
Collocation
Ví dụ

植物枯萎

cây nhủn ra

植物缺水时会枯萎。

Cây nhủn ra vì thiếu nước.

nhủn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Mềm nhão, mất độ cứng vì chín quá hoặc để lâu ngày.

因过熟或放置太久而变软、变烂。

Mềm nhão, mất độ cứng vì chín quá hoặc để lâu ngày.

Ví dụ
放了好几天的芒果已经软烂了。【】Quả xoài để lâu ngày đã nhủn ra.
青菜煮得太久,已经软塌塌的了。【】Rau cải luộc lâu quá nên nhủn hết cả.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhủn (Adjective)

Danh từ + nhủnTính từ + nhủnnhủn + Trạng từ
Kết hợp từ của nhủn
Collocation
Ví dụ

湿软的面包

bánh mì nhủn

面包被雨淋后变得湿软。

Tôi thấy bánh mì nhủn vì để ngoài trời mưa.

Video ngữ cảnh