nới lỏng
Động từ
nới lỏng (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho quy định, yêu cầu hoặc sự kiểm soát bớt nghiêm ngặt.
使规定、要求或管控不那么严格。
Làm cho quy định, yêu cầu hoặc sự kiểm soát bớt nghiêm ngặt.
Ví dụ
政府放宽了出行规定。【】Chính phủ nới lỏng quy định đi lại.
公司放宽了工作经验要求。【】Công ty nới lỏng yêu cầu về kinh nghiệm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho một vật bớt chặt hoặc bớt căng.
使物体不那么紧或不那么绷。
Làm cho một vật bớt chặt hoặc bớt căng.
Ví dụ
你把鞋带松开一点。【】Bạn nới lỏng dây giày một chút đi.
他下班后松开了领带。【】Anh ấy nới lỏng cà vạt sau giờ làm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nới lỏng (Verb)
nới lỏng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
放宽规定 nới lỏng quy định | 政府决定放宽签证规定。 Chính phủ quyết định nới lỏng quy định về thị thực. |
放宽限制 nới lỏng hạn chế | 该市已放宽出行限制。 Thành phố đã nới lỏng hạn chế đi lại. |
放松货币政策 nới lỏng chính sách tiền tệ | 中央银行可能放松货币政策以支持经济。 Ngân hàng trung ương có thể nới lỏng chính sách tiền tệ để hỗ trợ nền kinh tế. |
放松管控 nới lỏng kiểm soát | 当局正在放松边境管控。 Nhà chức trách đang nới lỏng kiểm soát ở biên giới. |
松开带子 nới lỏng dây đeo | 她把背包带子松开了,因为太紧。 Cô ấy nới lỏng dây đeo ba lô vì nó quá chật. |