Anh - Việt

Bản dịch của từ Nôn nóng trong tiếng Trung

nôn nóng

Tính từ

nôn nóng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rất mong muốn điều gì xảy ra sớm hoặc muốn làm ngay, nên khó chờ đợi.

非常希望某事快点发生,难以等待。

Rất mong muốn điều gì xảy ra sớm hoặc muốn làm ngay, nên khó chờ đợi.

Ví dụ
我急切地等待面试结果。【】Tôi nôn nóng chờ kết quả phỏng vấn.
孩子们迫不及待地想拆礼物。【】Bọn trẻ nôn nóng được mở quà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nôn nóng (Adjective)

Trạng từ + nôn nóngnôn nóng + Động từĐộng từ + nôn nóng
Kết hợp từ của nôn nóng
Collocation
Ví dụ

太不耐烦

quá nôn nóng

别太不耐烦;我们发送前需要仔细检查。

Đừng quá nôn nóng; chúng ta cần kiểm tra kỹ trước khi gửi.

Video ngữ cảnh