Anh - Việt

Bản dịch của từ Nồng nàn trong tiếng Trung

nồng nàn

Tính từ

nồng nàn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có hương thơm đậm, lan tỏa và dễ chịu.

香气浓郁而怡人。

Có hương thơm đậm, lan tỏa và dễ chịu.

Ví dụ
秋初的夜晚,牛奶花散发着浓郁的香气。【】Hoa sữa tỏa hương nồng nàn vào những đêm đầu thu.
雨后花园里弥漫着浓郁的茉莉花香。【】Khu vườn nồng nàn mùi hoa nhài sau cơn mưa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tha thiết, sâu đậm và đầy cảm xúc.

感情热烈而真挚。

Tha thiết, sâu đậm và đầy cảm xúc.

Ví dụ
在一起多年后,他们的爱情依然热烈。【】Họ vẫn giữ tình yêu nồng nàn sau nhiều năm bên nhau.
她受到了同事们的热情欢迎。【】Cô ấy nhận được sự chào đón nồng nàn từ đồng nghiệp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nồng nàn (Adjective)

Danh từ + nồng nàn
Kết hợp từ của nồng nàn
Collocation
Ví dụ

浓郁的香气

hương thơm nồng nàn

茉莉浓郁的香气弥漫了整个房间。

Hương thơm nồng nàn của hoa nhài lan khắp căn phòng.

热烈的爱情

tình yêu nồng nàn

他们年轻时曾有过热烈的爱情。

Họ từng có một tình yêu nồng nàn khi còn trẻ.

浓烈的气味

mùi hương nồng nàn

她喜欢这款香水浓烈的气味。

Cô ấy thích mùi hương nồng nàn của nước hoa này.

热情的欢迎

lời chào nồng nàn

主队受到了观众热情的欢迎。

Đội chủ nhà nhận được lời chào nồng nàn từ khán giả.

深厚的感情

tình cảm nồng nàn

她对孙辈怀有深厚的感情。

Bà luôn dành tình cảm nồng nàn cho các cháu.

Video ngữ cảnh