Anh - Việt

Bản dịch của từ Phản đề trong tiếng Trung

phản đề

Danh từ

phản đề (Danh từ)

Nghĩa 01 · Ý kiến hoặc luận điểm đối lập với chính đề, thường dùng trong lập luận hoặc triết học.

与正题相对立的观点或论点,常用于论证或哲学中。

Ý kiến hoặc luận điểm đối lập với chính đề, thường dùng trong lập luận hoặc triết học.

Ví dụ
这个反题指出了他论证中的一个弱点。【】Phản đề này chỉ ra điểm yếu trong lập luận của anh ấy.
我们小组在达成共同意见前提出了反题。【】Nhóm em đưa ra phản đề trước khi chốt ý kiến chung.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phản đề (Noun)

Danh từ + phản đềTừ đi kèm + phản đềphản đề + Giới từĐộng từ + phản đề
Kết hợp từ của phản đề
Collocation
Ví dụ

正题与反题之间的关系

mối quan hệ giữa chính đề và phản đề

讲师用一个简单的例子解释了正题与反题之间的关系。

Giảng viên giải thích mối quan hệ giữa chính đề và phản đề bằng một ví dụ đơn giản.

Video ngữ cảnh