Anh - Việt
phân định
Động từ
phân định (Động từ)
Nghĩa 01 · Chia tách và xác định rõ ranh giới, phạm vi hoặc phần thuộc về từng bên.
划分并明确界限、范围或各方的归属。
Chia tách và xác định rõ ranh giới, phạm vi hoặc phần thuộc về từng bên.
Ví dụ
两省正在重新划定行政边界。【】Hai tỉnh đang phân định lại ranh giới hành chính.
合同明确界定了双方的责任。【】Hợp đồng phân định rõ trách nhiệm của mỗi bên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phân định (Verb)
phân định + Danh từphân định + Giới từphân định + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
明确责任 phân định trách nhiệm | 管理者需要向每位团队成员明确责任。 Người quản lý cần phân định trách nhiệm cho từng thành viên. |
划定区域 phân định khu vực | 地图划定了受保护区域。 Bản đồ phân định khu vực được bảo vệ. |
划定边界 phân định ranh giới | 两国通过一项条约划定了边界。 Hai nước đã phân định ranh giới bằng một hiệp ước. |
划分权限 phân định quyền hạn | 新文件划分了地方政府的权限。 Văn bản mới phân định quyền hạn của chính quyền địa phương. |