Anh - Việt
phân phát
Động từ
phân phát (Động từ)
Nghĩa 01 · Chia đồ vật, tài liệu hoặc tiền thành các phần rồi đưa cho nhiều người hoặc nhiều nơi.
把物品、资料或钱分给多人或多处。
Chia đồ vật, tài liệu hoặc tiền thành các phần rồi đưa cho nhiều người hoặc nhiều nơi.
Ví dụ
工作人员正在给游客分发门票。【】Nhân viên đang phân phát vé cho khách.
老师给每个学生发练习单。【】Giáo viên phân phát phiếu bài tập cho từng học sinh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phân phát (Verb)
phân phát + Danh từphân phát + Giới từphân phát + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
分发食物 phân phát thực phẩm | 志愿者向当地居民分发食物。 Nhân viên tình nguyện phân phát thực phẩm cho người dân. |
发放救济资金 phân phát tiền cứu trợ | 该组织向受影响的家庭发放救济资金。 Tổ chức này phân phát tiền cứu trợ cho các gia đình bị ảnh hưởng. |
分发材料 phân phát tài liệu | 老师在上课前分发材料。 Giáo viên phân phát tài liệu trước giờ học. |