Anh - Việt

Bản dịch của từ Phát âm trong tiếng Trung

phát âm

Động từDanh từ

phát âm (Động từ)

Nghĩa 01 · Tạo ra âm của từ hoặc ngôn ngữ bằng miệng, môi và lưỡi.

用嘴、嘴唇和舌头发出单词或语言的声音。

Tạo ra âm của từ hoặc ngôn ngữ bằng miệng, môi và lưỡi.

Ví dụ
老师帮我把这个词发音得更清楚。【】Cô giáo giúp tôi phát âm từ này rõ hơn.
你应该慢慢地发出每个音节。【】Bạn nên phát âm từng âm tiết chậm rãi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phát âm (Verb)

phát âm + Danh từphát âm + Số lượngphát âm + Trạng từphát âm + Tính từ
Kết hợp từ của phát âm
Collocation
Ví dụ

念出某人的名字

phát âm tên ai đó

你能念出我的名字吗?

Bạn có thể phát âm tên tôi không?

读新单词

phát âm từ mới

听并重复,这样能更好地读新单词。

Nghe và lặp lại để phát âm từ mới tốt hơn.

phát âm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cách một người tạo ra âm của từ hoặc ngôn ngữ.

一个人说出单词或语言声音的方式。

Cách một người tạo ra âm của từ hoặc ngôn ngữ.

Ví dụ
她的发音很清楚,也很好听。【】Phát âm của cô ấy rất rõ và dễ nghe.
我想改善自己的英语发音。【】Tôi muốn cải thiện phát âm tiếng Anh của mình.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phát âm (Noun)

Danh từ + phát âmphát âm + Danh từphát âm + Tính từĐộng từ + phát âm
Kết hợp từ của phát âm
Collocation
Ví dụ

发音错误

lỗi phát âm

如果你犯了发音错误,不要担心。

Đừng lo lắng nếu bạn mắc lỗi phát âm.

发音指南

hướng dẫn phát âm

视频里有每个词的发音指南。

Video có hướng dẫn phát âm từng từ.

Video ngữ cảnh