Anh - Việt
Phật giáo
Danh từ
Phật giáo (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tôn giáo và hệ thống giáo lý dựa trên lời dạy của Đức Phật.
以佛陀教义为基础的宗教和思想体系。
Tôn giáo và hệ thống giáo lý dựa trên lời dạy của Đức Phật.
Ví dụ
她通过书籍和讲座了解佛教。【】Cô ấy tìm hiểu Phật giáo qua sách và các bài giảng.
佛教在许多亚洲国家有很大的影响。【】Phật giáo có ảnh hưởng lớn ở nhiều nước châu Á.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của Phật giáo (Noun)
Danh từ + Phật giáoPhật giáo + Danh từĐộng từ + Phật giáo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
佛教教义 giáo lý Phật giáo | 他正在了解佛教教义。 Ông ấy đang tìm hiểu giáo lý Phật giáo. |
佛教的传播 sự truyền bá Phật giáo | 佛教的传播影响了该地区的文化。 Sự truyền bá Phật giáo đã ảnh hưởng đến văn hóa khu vực. |