Anh - Việt
phây phây
Tính từ
phây phây (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thân hình đầy đặn, hơi mập nhưng trông khỏe mạnh, thường nói về phụ nữ đứng tuổi.
身材丰满、略胖而显得健康,常形容中年女性。
Có thân hình đầy đặn, hơi mập nhưng trông khỏe mạnh, thường nói về phụ nữ đứng tuổi.
Ví dụ
她看起来丰满又很健康。【】Cô ấy trông phây phây và rất khỏe mạnh.
女老板身材丰满,面容和善。【】Bà chủ có dáng người phây phây, khuôn mặt hiền hậu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phây phây (Adjective)
Danh từ + phây phâyĐộng từ + phây phây
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
身材丰满的女人 người phây phây | 她是一位身材丰满的女人,看起来很健康。 Bà ấy là một người phây phây, trông rất khỏe mạnh. |
丰满的体态 thân hình phây phây | 女店主身材丰满,声音很温暖。 Bà chủ quán có thân hình phây phây, giọng nói rất ấm áp. |