Anh - Việt
phớt lờ
Động từ
phớt lờ (Động từ)
Nghĩa 01 · Cố ý không chú ý hoặc không phản ứng với người, lời nói hay việc gì.
故意不理会或不注意人、话语或事情。
Cố ý không chú ý hoặc không phản ứng với người, lời nói hay việc gì.
Ví dụ
她一整天都没理我的消息。【】Cô ấy phớt lờ tin nhắn của tôi cả ngày.
不要无视这些警告信号。【】Đừng phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phớt lờ (Verb)
Trạng từ + phớt lờphớt lờ + Danh từphớt lờ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
故意无视 cố tình phớt lờ | 他故意无视我的消息。 Anh ấy cố tình phớt lờ tin nhắn của tôi. |