Anh - Việt
phụ hệ
Danh từ
phụ hệ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chế độ xã hội hoặc dòng họ mà huyết thống, họ tên và quyền thừa kế được tính theo bên cha.
按父系计算血统、姓氏和继承权的制度。
Chế độ xã hội hoặc dòng họ mà huyết thống, họ tên và quyền thừa kế được tính theo bên cha.
Ví dụ
许多古代社群按父系组织家庭。【】Nhiều cộng đồng xưa tổ chức gia đình theo phụ hệ.
在父系制中,孩子通常随父姓。【】Trong phụ hệ, con thường mang họ của cha.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phụ hệ (Noun)
Danh từ + phụ hệ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
父系制度 chế độ phụ hệ | 这个村庄仍然维持父系制度。 Ngôi làng này vẫn duy trì chế độ phụ hệ. |
父系世系 dòng họ phụ hệ | 财产在父系世系中传承。 Tài sản được truyền lại trong dòng họ phụ hệ. |
父系社会 xã hội phụ hệ | 在父系社会中,孩子通常随父姓。 Trong xã hội phụ hệ, con cái thường mang họ cha. |
父系亲属制度 hệ thống thân tộc phụ hệ | 研究人员正在了解这个社区的父系亲属制度。 Nhà nghiên cứu đang tìm hiểu hệ thống thân tộc phụ hệ của cộng đồng này. |
父系家庭 gia đình phụ hệ | 在父系家庭中,继承权通常遵循父系。 Trong gia đình phụ hệ, quyền thừa kế thường theo bên cha. |