Anh - Việt
phù hộ
Động từ
phù hộ (Động từ)
Nghĩa 01 · Được thần linh, tổ tiên hoặc lực lượng siêu nhiên che chở, giúp đỡ.
指神灵、祖先等超自然力量保佑和护佑。
Được thần linh, tổ tiên hoặc lực lượng siêu nhiên che chở, giúp đỡ.
Ví dụ
希望祖先保佑我们全家平安。【】Mong tổ tiên phù hộ cho gia đình chúng con luôn bình an.
人们相信海神护佑渔民。【】Người dân tin rằng thần biển phù hộ cho ngư dân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phù hộ (Verb)
Danh từ + phù hộTừ đi kèm + phù hộphù hộ + Danh từĐộng từ + phù hộ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
神灵保佑某人 thần linh phù hộ | 村民相信神灵保佑他们的村庄。 Người dân tin rằng thần linh phù hộ cho ngôi làng. |
祖先保佑某人 tổ tiên phù hộ | 她一直相信祖先保佑她的家人。 Cô ấy luôn tin tổ tiên phù hộ cho gia đình mình. |