Anh - Việt
rủ rê
Động từ
rủ rê (Động từ)
Nghĩa 01 · Thuyết phục hoặc lôi kéo ai đó cùng làm một việc, thường bằng cách nài nỉ hoặc dụ dỗ.
劝说或引诱别人一起做某事,常带有反复劝说的意味。
Thuyết phục hoặc lôi kéo ai đó cùng làm một việc, thường bằng cách nài nỉ hoặc dụ dỗ.
Ví dụ
兰劝我今晚去看电影。【】Lan rủ rê tôi đi xem phim tối nay.
他哄弟弟玩电子游戏,不让弟弟做作业。【】Anh ấy rủ rê em trai chơi điện tử thay vì làm bài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của rủ rê (Verb)
Từ đi kèm + rủ rêrủ rê + Danh từrủ rê + Từ đi kèmrủ rê + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被劝去做某事 bị rủ rê | 我被劝着买了一部新手机。 Tôi bị rủ rê mua một chiếc điện thoại mới. |