sắp đặt
Động từ
sắp đặt (Động từ)
Nghĩa 01 · Đặt các vật vào đúng thứ tự hoặc chỗ của chúng cho gọn gàng.
把东西按顺序摆放整齐。
Đặt các vật vào đúng thứ tự hoặc chỗ của chúng cho gọn gàng.
Ví dụ
她按颜色把书在书架上摆放好。【】Cô ấy sắp đặt sách trên kệ theo màu sắc.
妈妈重新整理了客厅的家具,让它更整洁。【】Mẹ sắp đặt lại đồ đạc trong phòng khách cho gọn hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bố trí, chuẩn bị theo kế hoạch đã tính trước, thường có chủ ý.
按计划提前安排或布置。
Bố trí, chuẩn bị theo kế hoạch đã tính trước, thường có chủ ý.
Ví dụ
一切都是提前安排好的,所以他并不担心。【】Mọi chuyện đã được sắp đặt từ trước, nên anh ấy không lo lắng.
导演精心安排了每一场戏。【】Đạo diễn sắp đặt từng cảnh quay rất kỹ lưỡng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sắp đặt (Verb)
sắp đặt + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
重新摆放家具 sắp đặt lại đồ đạc | 她重新摆放了客厅的家具,让空间看起来更宽敞。 Cô ấy sắp đặt lại đồ đạc trong phòng khách cho rộng rãi hơn. |
把花插进花瓶里摆好 sắp đặt hoa trong bình | 妈妈把花在花瓶里摆得很漂亮。 Mẹ sắp đặt hoa trong bình rất đẹp mắt. |
安排会面 sắp đặt cuộc gặp | 秘书已经安排好周一早上与客户的会面。 Thư ký đã sắp đặt cuộc gặp với khách hàng vào sáng thứ Hai. |
安排座位 sắp đặt chỗ ngồi | 餐厅为我们这群朋友安排了座位。 Nhà hàng sắp đặt chỗ ngồi riêng cho nhóm bạn của chúng tôi. |
布置舞台 sắp đặt sân khấu | 剧团为开场表演布置了舞台。 Đội kịch sắp đặt sân khấu cho màn mở đầu. |