Anh - Việt
siêu quốc gia
Tính từ
siêu quốc gia (Tính từ)
Nghĩa 01 · Vượt trên phạm vi hoặc thẩm quyền của một quốc gia riêng lẻ.
超越单一国家范围或权力的。
Vượt trên phạm vi hoặc thẩm quyền của một quốc gia riêng lẻ.
Ví dụ
欧盟是一个超国家组织。【】Liên minh châu Âu là một tổ chức siêu quốc gia.
这个超国家机构可以制定共同规则。【】Cơ quan siêu quốc gia này có quyền đưa ra quy định chung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của siêu quốc gia (Adjective)
Từ đi kèm + siêu quốc giasiêu quốc gia + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
具有超国家性质 mang tính siêu quốc gia | 这项规定具有超国家性质,并非只适用于一个国家。 Quy định này mang tính siêu quốc gia, không chỉ áp dụng cho một nước. |