siêu thực
Tính từ
siêu thực (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ lạ lùng, như trong mơ hoặc không giống thực tế; cũng chỉ thuộc chủ nghĩa siêu thực.
离奇得像梦境的;也指超现实主义的。
Có vẻ lạ lùng, như trong mơ hoặc không giống thực tế; cũng chỉ thuộc chủ nghĩa siêu thực.
Ví dụ
那片安静的景象看起来非常超现实。【】Khung cảnh im lặng ấy trông thật siêu thực.
博物馆正在展出超现实主义作品。【】Bảo tàng đang trưng bày các tác phẩm siêu thực.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của siêu thực (Adjective)
Danh từ + siêu thực
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
超现实主义艺术 nghệ thuật siêu thực | 萨尔瓦多·达利以超现实主义艺术闻名。 Salvador Dalí nổi tiếng với nghệ thuật siêu thực. |
超现实主义 chủ nghĩa siêu thực | 超现实主义在20世纪初的欧洲蓬勃发展。 Chủ nghĩa siêu thực phát triển mạnh ở châu Âu vào đầu thế kỷ 20. |
超现实的场景 cảnh tượng siêu thực | 暴风雨后的景象看起来像一个超现实的场景。 Khung cảnh sau cơn bão trông như một cảnh tượng siêu thực. |
超现实的画面 hình ảnh siêu thực | 这部电影创造了令人难忘的超现实画面。 Bộ phim tạo ra những hình ảnh siêu thực và khó quên. |
超现实的氛围 bầu không khí siêu thực | 昏暗的灯光在房间里营造出一种超现实的氛围。 Ánh đèn mờ tạo nên một bầu không khí siêu thực trong căn phòng. |