Anh - Việt

Bản dịch của từ Sơ mi trong tiếng Trung

sơ mi

Danh từ

sơ mi (Danh từ)

Nghĩa 01 · Áo có cổ, có tay, thường cài cúc ở phía trước.

有领、有袖、前面通常有纽扣的上衣。

Áo có cổ, có tay, thường cài cúc ở phía trước.

Ví dụ
他穿着一件白衬衫去面试。【】Anh ấy mặc sơ mi trắng đi phỏng vấn.
我需要买一件新的正装衬衫。【】Tôi cần mua một chiếc sơ mi mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chi tiết máy dạng ống, thường lắp trong xi lanh để bảo vệ bề mặt bên trong.

装在气缸等部件内的管状机械零件,用于保护内壁。

Chi tiết máy dạng ống, thường lắp trong xi lanh để bảo vệ bề mặt bên trong.

Ví dụ
机械师更换了磨损的气缸套。【】Thợ máy thay sơ mi xi-lanh bị mòn.
这台发动机里的套筒需要定期检查。【】Sơ mi trong động cơ này cần được kiểm tra thường xuyên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sơ mi (Noun)

sơ mi + Danh từsơ mi + Tính từsơ mi + Động từĐộng từ + sơ mi
Kết hợp từ của sơ mi
Collocation
Ví dụ

气缸套

sơ mi xi lanh

机械师检查了发动机的气缸套。

Thợ máy kiểm tra sơ mi xi lanh của động cơ.

Video ngữ cảnh