Anh - Việt
sơ tán
Động từ
sơ tán (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa người hoặc tài sản ra khỏi nơi nguy hiểm đến nơi an toàn tạm thời.
把人员或财物暂时撤离危险地区,转移到安全地点。
Đưa người hoặc tài sản ra khỏi nơi nguy hiểm đến nơi an toàn tạm thời.
Ví dụ
他们在暴风雨来临前疏散了居民。【】Họ sơ tán người dân trước khi bão đến.
当局把各家各户撤离到附近的学校。【】Chính quyền sơ tán các gia đình đến trường học gần đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sơ tán (Verb)
Từ đi kèm + sơ tánsơ tán + Danh từsơ tán + Giới từsơ tán + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被疏散 được sơ tán | 两百多人被疏散到安全地点。 Hơn 200 người đã được sơ tán đến nơi an toàn. |