sơ ý
Động từTính từ
sơ ý (Động từ)
Nghĩa 01 · Không chú ý trong chốc lát nên để xảy ra điều đáng tiếc.
一时不留心而导致不好的结果。
Không chú ý trong chốc lát nên để xảy ra điều đáng tiếc.
Ví dụ
昨晚我疏忽了,没有锁门,结果东西被偷了。【】Tối qua tôi sơ ý không khóa cửa nên bị mất đồ.
她一时疏忽,把手机落在了公交车上。【】Cô ấy sơ ý để quên điện thoại trên xe buýt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sơ ý (Verb)
sơ ý + Danh từsơ ý + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
漏看错误 sơ ý bỏ sót lỗi | 编辑粗心地漏掉了文章里的一个拼写错误。 Biên tập viên sơ ý bỏ sót lỗi chính tả trong bài. |
错失机会 sơ ý bỏ lỡ cơ hội | 他因为粗心错过了升职的机会,感到很后悔。 Vì sơ ý bỏ lỡ cơ hội thăng chức, anh ấy rất hối tiếc. |
忽略警告 sơ ý bỏ qua lời cảnh báo | 他粗心地忽略了警告,结果车坏了。 Anh ấy sơ ý bỏ qua lời cảnh báo nên xe bị hỏng. |
粗心丢了钱包 sơ ý làm mất ví | 我粗心把钱包丢在了公交车上。 Tôi sơ ý làm mất ví trên xe buýt. |
sơ ý (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thiếu cẩn thận, không để ý kỹ nên dễ làm hỏng việc hoặc gây ra điều không hay.
做事不仔细,不留心。
Thiếu cẩn thận, không để ý kỹ nên dễ làm hỏng việc hoặc gây ra điều không hay.
Ví dụ
他太粗心,把玻璃杯掉在了地上。【】Anh ấy sơ ý làm rơi chiếc ly thủy tinh xuống sàn.
过马路时不要疏忽,要看两边。【】Đừng sơ ý khi qua đường, hãy nhìn cả hai phía.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sơ ý (Adjective)
Danh từ + sơ ýSố lượng + sơ ýTrạng từ + sơ ýsơ ý + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
粗心的错误 lỗi sơ ý | 那只是一个小小的粗心错误。 Đó chỉ là một lỗi sơ ý nhỏ thôi. |
心不在焉的人 người sơ ý | 他是个粗心的人,经常忘东西。 Anh ấy là một người sơ ý, hay quên đồ. |