Anh - Việt
sự hài hước
Danh từ
sự hài hước (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khả năng hoặc tính chất tạo ra và nhận ra những điều vui khiến người khác cười.
制造或理解有趣事物、逗人发笑的能力或特质。
Khả năng hoặc tính chất tạo ra và nhận ra những điều vui khiến người khác cười.
Ví dụ
她的幽默让大家笑个不停。【】Sự hài hước của cô ấy khiến mọi người cười rất nhiều.
他的幽默感让气氛不那么紧张。【】Sự hài hước của anh ấy làm không khí bớt căng thẳng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự hài hước (Noun)
sự hài hước + Giới từsự hài hước + Tính từĐộng từ + sự hài hước
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
言谈中的幽默 sự hài hước trong lời nói | 他言谈中的幽默使演讲更吸引人。 Sự hài hước trong lời nói của anh ấy làm bài thuyết trình thú vị hơn. |