Anh - Việt
sự năng động
Danh từ
sự năng động (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khả năng hoạt động tích cực, nhanh nhẹn, linh hoạt và dễ thích nghi với thay đổi.
积极、灵活并能适应变化的能力或特质。
Khả năng hoạt động tích cực, nhanh nhẹn, linh hoạt và dễ thích nghi với thay đổi.
Ví dụ
她的活力在面试中给人留下了好印象。【】Sự năng động của cô ấy gây ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn.
这份工作需要活力来迅速应对变化。【】Công việc này cần sự năng động để xử lý các thay đổi nhanh chóng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự năng động (Noun)
sự năng động + Danh từsự năng động + Từ đi kèmĐộng từ + sự năng động
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
积极主动的工作态度 sự năng động trong công việc | 雇主重视积极主动的工作态度。 Nhà tuyển dụng đánh giá cao sự năng động trong công việc. |
年轻团队的活力 sự năng động của đội ngũ trẻ | 年轻团队的活力带来了许多新想法。 Sự năng động của đội ngũ trẻ đã tạo ra nhiều ý tưởng mới. |
市场活力 sự năng động của thị trường | 这个市场的活力吸引了许多投资者。 Sự năng động của thị trường này thu hút nhiều nhà đầu tư. |