Anh - Việt

Bản dịch của từ Sự thù ghét trong tiếng Trung

sự thù ghét

Danh từ

sự thù ghét (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cảm xúc căm ghét mạnh mẽ, sâu sắc đối với ai hoặc điều gì.

对某人或某事强烈而深刻的憎恨。

Cảm xúc căm ghét mạnh mẽ, sâu sắc đối với ai hoặc điều gì.

Ví dụ
仇恨可能会伤害双方。【】Sự thù ghét có thể làm tổn thương cả hai bên.
她努力不表现出对他的敌意。【】Cô ấy cố gắng không thể hiện sự thù ghét với anh ta.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sự thù ghét (Noun)

sự thù ghét + Giới từsự thù ghét + Tính từĐộng từ + sự thù ghét
Kết hợp từ của sự thù ghét
Collocation
Ví dụ

对某人的仇恨

sự thù ghét đối với ai

他没有掩饰对邻居的仇恨。

Anh ấy không che giấu sự thù ghét đối với người hàng xóm.

两个群体之间的敌意

sự thù ghét giữa hai nhóm

两个群体之间的敌意日益加剧。

Sự thù ghét giữa hai nhóm ngày càng tăng lên.

Video ngữ cảnh