Anh - Việt
sự tiêu thụ
Danh từ
sự tiêu thụ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hoạt động dùng hàng hóa, thực phẩm, năng lượng hoặc tài nguyên.
对商品、食物、能源或资源的使用。
Hoạt động dùng hàng hóa, thực phẩm, năng lượng hoặc tài nguyên.
Ví dụ
过度消费资源正在损害环境。【】Sự tiêu thụ quá mức tài nguyên đang gây hại cho môi trường.
政府希望在未来几年减少煤炭消费。【】Chính phủ muốn giảm sự tiêu thụ than trong những năm tới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự tiêu thụ (Noun)
sự tiêu thụ + Danh từĐộng từ + sự tiêu thụ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
食物消费 sự tiêu thụ thực phẩm | 加工食品的消费正在增加。 Sự tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn đang tăng lên. |
酒精消费 sự tiêu thụ rượu | 医生建议他限制饮酒。 Bác sĩ khuyên anh ấy hạn chế sự tiêu thụ rượu. |
资源消耗 sự tiêu thụ tài nguyên | 这项技术有助于减少资源消耗。 Công nghệ này giúp giảm sự tiêu thụ tài nguyên. |
能源消耗 sự tiêu thụ năng lượng | 这栋楼夏季的能源消耗减少了。 Sự tiêu thụ năng lượng của tòa nhà đã giảm vào mùa hè. |
用电量 sự tiêu thụ điện | 晚上的用电量大幅增加。 Sự tiêu thụ điện tăng mạnh vào buổi tối. |