Anh - Việt
sửng sốt
Động từ
sửng sốt (Động từ)
Nghĩa 01 · Ngạc nhiên đến mức ngẩn người ra, không kịp phản ứng.
因过于吃惊而呆住,一时反应不过来。
Ngạc nhiên đến mức ngẩn người ra, không kịp phản ứng.
Ví dụ
听到他考上的消息时,我非常震惊。【】Tôi sửng sốt khi nghe tin anh ấy thi đỗ.
面对出人意料的结果,全班同学都十分惊讶。【】Cả lớp sửng sốt trước kết quả bất ngờ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sửng sốt (Verb)
sửng sốt + Danh từsửng sốt + Trạng từsửng sốt + Từ đi kèmĐộng từ + sửng sốt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
听到噩耗而震惊 sửng sốt trước tin dữ | 大家听到噩耗都惊呆了。 Mọi người sửng sốt trước tin dữ. |