tác động
Động từDanh từ
tác động (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho người, vật hoặc tình huống thay đổi theo một cách nào đó.
使人、事物或情况发生变化。
Làm cho người, vật hoặc tình huống thay đổi theo một cách nào đó.
Ví dụ
坏天气影响了我们的计划。【】Thời tiết xấu tác động đến kế hoạch của chúng tôi.
父母的话会强烈影响小孩子。【】Lời nói của cha mẹ tác động mạnh đến trẻ nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tác động (Verb)
tác động + Giới từtác động + Trạng từtác động + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
影响行为 tác động đến hành vi | 广告会影响消费者的购物行为。 Quảng cáo có thể tác động đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng. |
影响身体 tác động lên cơ thể | 长期压力可能会以多种方式影响身体。 Căng thẳng kéo dài có thể tác động lên cơ thể theo nhiều cách. |
影响健康 tác động đến sức khỏe | 睡眠不足可能会影响你的健康。 Thiếu ngủ có thể tác động đến sức khỏe của bạn. |
tác động (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ảnh hưởng hoặc kết quả gây ra đối với người, vật hay tình huống.
对人、事物或情况产生的影响或结果。
Ảnh hưởng hoặc kết quả gây ra đối với người, vật hay tình huống.
Ví dụ
新政策对房价有很大影响。【】Chính sách mới có tác động lớn đến giá nhà.
我们还不知道这种药的长期影响。【】Chúng tôi chưa biết tác động lâu dài của thuốc này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tác động (Noun)
tác động + Giới từtác động + Tính từĐộng từ + tác động
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
气候变化的影响 tác động của biến đổi khí hậu | 气候变化的影响正变得越来越明显。 Tác động của biến đổi khí hậu đang ngày càng rõ rệt. |