Anh - Việt
tắm nắng
Động từ
tắm nắng (Động từ)
Nghĩa 01 · Ngồi hoặc nằm dưới ánh nắng để thư giãn hay làm ấm cơ thể.
坐或躺在阳光下放松或取暖。
Ngồi hoặc nằm dưới ánh nắng để thư giãn hay làm ấm cơ thể.
Ví dụ
我常在早上去海滩晒太阳。【】Tôi thường tắm nắng ở bãi biển vào buổi sáng.
那只猫正在窗边晒太阳。【】Con mèo đang tắm nắng bên cửa sổ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tắm nắng (Verb)
tắm nắng + Danh từtắm nắng + Giới từtắm nắng + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
晒晨光 tắm nắng buổi sáng | 我奶奶常在阳台上晒晨光。 Bà tôi thường tắm nắng buổi sáng ở ban công. |