Anh - Việt
tàn phá
Động từ
tàn phá (Động từ)
Nghĩa 01 · Phá hủy nghiêm trọng, thường trên một khu vực rộng hoặc gây thiệt hại lớn.
严重破坏,通常指大范围或造成巨大损失。
Phá hủy nghiêm trọng, thường trên một khu vực rộng hoặc gây thiệt hại lớn.
Ví dụ
暴风雨摧毁了许多沿海房屋。【】Cơn bão đã tàn phá nhiều ngôi nhà ven biển.
战争长期肆虐这座城市。【】Chiến tranh tàn phá thành phố này trong nhiều năm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tàn phá (Verb)
Danh từ + tàn phátàn phá + Danh từtàn phá + Số lượng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
战争摧毁一个国家 chiến tranh tàn phá đất nước | 战争多年来摧毁了这个国家。 Chiến tranh đã tàn phá đất nước trong nhiều năm. |
暴风雨肆虐沿海地区 bão tàn phá vùng ven biển | 每年,暴风雨肆虐沿海地区,造成巨大损失。 Mỗi năm, bão tàn phá vùng ven biển và gây thiệt hại lớn. |